ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "lưỡng đảng" 1件

ベトナム語 lưỡng đảng
日本語 超党派の
例文
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
マイ単語

類語検索結果 "lưỡng đảng" 0件

フレーズ検索結果 "lưỡng đảng" 2件

Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |