menu_book
見出し語検索結果 "lưỡng đảng" (1件)
lưỡng đảng
日本語
形超党派の
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
swap_horiz
類語検索結果 "lưỡng đảng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lưỡng đảng" (2件)
Vấn đề này nhận được đồng thuận lưỡng đảng. (This issue received bipartisan consensus.)
この問題は超党派の合意を得た。
Chính sách này có sự ủng hộ lưỡng đảng. (This policy has bipartisan support.)
この政策は超党派の支持を得ている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)